Vành trắng trục chuyển tầng A7/19710T WG.......0073

  • 0 đánh giá

  • Thương hiệu: Chenglong

  • Còn hàng

Liên hệ
Mã sản phẩm: WG2210100073

Chia sẻ:

Vành trắng trục chuyển tầng A7/19710T WG.......0073 | Phụ Tùng Hộp Số Chính Hãng

Giới thiệu sản phẩm

Vành trắng trục chuyển tầng A7/19710T WG……0073 là chi tiết quan trọng thuộc cụm đồng tốc – trục chuyển tầng trong hộp số xe tải nặng Howo A7. Sản phẩm đóng vai trò liên kết, dẫn hướng và hỗ trợ quá trình chuyển số mượt mà, đảm bảo khả năng sang số chính xác, giảm mài mòn và tăng độ bền cho toàn bộ hệ thống truyền động.

Với thiết kế đúng chuẩn kỹ thuật, vật liệu thép chất lượng cao và độ hoàn thiện tốt, vành trắng trục chuyển tầng A7/19710T được sử dụng phổ biến trong sửa chữa, đại tu và thay thế hộp số xe tải Howo, đặc biệt là các xe hoạt động liên tục, tải nặng và chạy đường dài.


Thông tin kỹ thuật cơ bản

  • Tên sản phẩm: Vành trắng trục chuyển tầng

  • Dòng xe sử dụng: Howo A7

  • Cụm sử dụng: Trục chuyển tầng – đồng tốc hộp số

  • Mã sản phẩm: WG……0073

  • Mã tham chiếu: A7/19710T

  • Vật liệu: Thép hợp kim chịu mài mòn

  • Tình trạng: Mới 100%

  • Tiêu chuẩn: Lắp đúng chuẩn, không cần chỉnh sửa


Vành trắng trục chuyển tầng là gì?

Vành trắng trục chuyển tầng là bộ phận nằm trong cụm trục chuyển tầng của hộp số, có nhiệm vụ:

  • Dẫn hướng chuyển động của các chi tiết đồng tốc

  • Giữ độ chính xác khi ăn khớp bánh răng

  • Giảm ma sát và mài mòn trong quá trình chuyển số

Trong hộp số xe tải nặng Howo A7, vành trắng giữ vai trò ổn định trục chuyển tầng, giúp quá trình sang số diễn ra êm, nhẹ và chính xác, đặc biệt khi xe vận hành ở tải trọng lớn.


Đặc điểm nổi bật của vành trắng trục chuyển tầng A7/19710T WG……0073

1. Gia công chính xác – ăn khớp hoàn hảo

Sản phẩm được gia công theo tiêu chuẩn kỹ thuật cao, đảm bảo:

  • Kích thước chính xác tuyệt đối

  • Lắp vừa khít với trục chuyển tầng

  • Không bị rơ, lệch hoặc kẹt khi vận hành

Điều này giúp hệ thống đồng tốc hoạt động trơn tru và ổn định.


2. Chất liệu thép hợp kim – chịu mài mòn cao

Vành trắng trục chuyển tầng WG……0073 được chế tạo từ thép hợp kim chịu lực và chịu mài mòn, mang lại:

  • Khả năng làm việc ổn định trong môi trường tải nặng

  • Chống biến dạng khi chịu lực xoắn lớn

  • Tuổi thọ cao hơn so với các loại vành kém chất lượng

Phù hợp với xe chạy đường dài, xe container và xe công trình.


3. Hỗ trợ chuyển số mượt – giảm hư hỏng hộp số

Nhờ độ hoàn thiện bề mặt tốt, sản phẩm giúp:

  • Giảm ma sát trong quá trình chuyển tầng

  • Hạn chế mòn bánh răng và chi tiết đồng tốc

  • Giảm tiếng ồn và rung giật khi sang số

Từ đó góp phần bảo vệ toàn bộ hộp số và tiết kiệm chi phí sửa chữa lâu dài.


4. Chuẩn lắp cho hộp số Howo A7 – không cần chế

Sản phẩm được thiết kế đúng mã A7/19710T, đảm bảo:

  • Lắp đặt nhanh chóng

  • Không cần tiện chỉnh hoặc thay đổi kết cấu

  • Phù hợp cho cả sửa chữa lẻ và đại tu tổng thể


Ứng dụng thực tế của vành trắng trục chuyển tầng A7

Vành trắng trục chuyển tầng A7/19710T WG……0073 được sử dụng rộng rãi trong:

  • Hộp số xe tải nặng Howo A7

  • Xe đầu kéo Howo A7

  • Xe container, xe ben, xe công trình

  • Các gara sửa chữa và trung tâm đại tu hộp số

Sản phẩm đặc biệt phù hợp khi hộp số bị nặng số, khó vào tầng nhanh – chậm hoặc phát ra tiếng kêu.


Dấu hiệu cần thay thế vành trắng trục chuyển tầng

Bạn nên kiểm tra và thay thế vành trắng khi gặp các hiện tượng:

  • Sang số nặng, vào tầng khó

  • Hộp số phát tiếng kêu lạ

  • Đồng tốc nhanh bị mòn nhanh bất thường

  • Vành trắng bị xước, mòn hoặc biến dạng

Việc thay thế kịp thời vành trắng trục chuyển tầng WG……0073 giúp tránh hư hỏng lan sang bánh răng và trục số.


Lợi ích khi sử dụng vành trắng trục chuyển tầng WG……0073

  • ✔️ Chuyển số mượt và chính xác

  • ✔️ Giảm mài mòn hệ thống đồng tốc

  • ✔️ Tăng tuổi thọ trục chuyển tầng

  • ✔️ Bảo vệ hộp số vận hành ổn định

  • ✔️ Phù hợp đúng chuẩn Howo A7


Vì sao nên chọn vành trắng trục chuyển tầng A7/19710T WG……0073?

  • Đúng mã kỹ thuật, đúng đời xe

  • Gia công chắc chắn, độ bền cao

  • Hạn chế tối đa lỗi kẹt hoặc trượt đồng tốc

  • Được nhiều thợ máy và gara tin dùng


Kết luận

Vành trắng trục chuyển tầng A7/19710T WG……0073 là phụ tùng quan trọng giúp đảm bảo khả năng chuyển số ổn định, mượt mà và bền bỉ cho hộp số xe tải Howo A7. Việc sử dụng đúng loại vành trắng chất lượng cao không chỉ giúp xe vận hành êm ái mà còn giảm chi phí sửa chữa và tăng tuổi thọ hệ thống truyền động.

Nếu bạn đang tìm vành trắng trục chuyển tầng đúng chuẩn cho Howo A7, đây là lựa chọn phù hợp cho cả sửa chữa lẻ và đại tu hộp số chuyên nghiệp.

Tên chi tiết toàn bộ sản phẩm hàng hóa
Vành trắng trục chuyển tầng A7/19710T-WG2210100021-WG2210100073
Serial Name Number Note
1 elastic colume pin q5280430  
2 elastic colume pin q5280630  
3,4,5,13 planet carrier az2203100105  
3 inner hexagonal colume head screw az9003821255  
4 front body of planet carrier az2225100003  
5 bushing wg2229100001  
6 planetary wheel shaft wg2212100001  
7 planetary wheel az2210100012  
8 gasket wg2229100007  
9 colume roller wg9003321118  
10 elastic retaining ring az9003991056  
11 oil guiding connector for planet carrier wg2229100209  
12 gasket for planetary wheel wg2229100008  
13 rear body for planetary carrier az2225100004  
14 retaining ring wg2229100201  
15 pushing bearing planetary carrier wg9003991113  
16 annular gear wg2210100005  
17 gear ring support wg2210100021  
18 steel retaining ring wg2229100012  
19 set for hexagonal head bolt and spring gasket) q1401235  
20 sleeve wg2229100002  
21 low gear cone hub for range gear wg2203100108  
22 synchronizer ring for range gear wg2203100107  
23 gear sleeve for range gear az2210100024  
24 synchronizer spring wg2229100211  
25 synchronizer locking block wg2229040301  
26 synchronizer block seat wg2229040302  
27 gear seat of range gear az2203100110  
28 steel retaining ring for shaft q433110  
29 spacer bush for planet carrier wg2229100203  
30 retaining ring of rear thrust bearing for planet carrier wg2229100202  
31 cone hub for high gear of range gear az2210100026  
32 set for hexagonal head bolt and spring gasket) q1421055  
33 set for hexagonal head bolt and spring gasket) q1421060  
34 hanging plate wg2229100210  
35 rear house for transmission wg2220100201  
36 ball bearing for output shaft az9003316317  
37 ajusting gasket set az2208100003  
38 worm rod for mileage sensor az2210100027  
39 output shaft oil seal wg9003070107  
40 rear cap paper pad for output shaft wg2229100205  
41 air cylinder sealing ring wg2229100076  
42 speed changing fork sliding block wg2229100206  
43 locking screw wg2229100207  
44 shifting fork for range gear wg2214100004  
45 fork shaft for range gear wg2214100005  
46 O ring wg9003076900  
47 O ring wg9003071700  
48 piston for range gear wg2229100050  
49 hexagonal nut wg9003870016  
50 cylinder paper pad for range gear wg2229100049  
51 set for hexagonal head bolt and spring gasket) q1421065  
52 set for hexagonal head bolt and spring gasket) q1421065  
53 cylinder of range gear wg2222100009  
54~59 connector of mileage sensor wg2203100009  
54 connector of mileage sensor wg2222100002  
55 colume pin q5220526  
56 oil seal for connector of mileage sensor az9003071001  
57 O ring az9003072500  
58 small gear shaft for mileage sensor az2212100002  
59 small gear for mileage sensor az2210100016  
60 locking plate wg2229100074  
61 bolt wg2229100073  
62 pressure plate wg2229100072  
63 elastic colume pin q5280514  
64 output flange az2210100028  
65 bolt az9003801075  
66 set for hexagonal head bolt and spring gasket) q1421045  
67 hexagonal head bolt with hole on head q170b1045  
67 spring gasket q40310  
68 bearing cap for output shaft wg2222100051  
69 plug wg2229100208  
70 sealing ring wg9003073642  
71 hexagonal head bolt q150b1216  
71 spring gasket q40312  
72 hole cap plate for PTO wg2229100047  
73 gasket for plate wg2229100048  
74 sealing gasket q72316  
75 hexagonal head plug q617b16  
76 hexagonal head bolt q150b0820  
77 cover plate for oil return hole wg2229100075  
78 O ring wg9003070800  
73   AZ9003960007 inner hexagon plug screw 1
74   WG2229210019 range lock spring 1
75   AZ9003331349 steel ball 1
76   AZ2229100029 range blocker 1
77   WG2229100003 transition bushing 2
Nội dung chưa cập nhật!
Chưa có đánh giá
Viết đánh giá
  • 5
    (0)
  • 4
    (0)
  • 3
    (0)
  • 2
    (0)
  • 1
    (0)

Chưa có đánh giá

PHỤ TÙNG LIÊN QUAN